ready
Anh /ˈredi/Mỹ /ˈredi/
A1Đời sống
Nghĩa của ready
- adj.sẵn sàng; có sẵnPrepared or available for use or action.
- adj.sẵn lòngWilling to do something.
- adj.sắp làm việc gì ngayAbout to do something very soon.
Câu ví dụ
Dinner is ready, so please bring your plate.
Bữa tối đã sẵn sàng, vậy xin hãy mang đĩa của bạn đến.
Schools must ensure that students are ready to meet the demands of a rapidly changing workplace.
Trường học phải bảo đảm học sinh sẵn sàng đáp ứng yêu cầu của môi trường làm việc thay đổi nhanh chóng.
Cụm từ thường gặp
- ready for — sẵn sàng cho
- ready to use — có thể dùng ngay
- get ready — chuẩn bị
- ready and willing — sẵn sàng và sẵn lòng
Họ từ
readiness (n.) · readily (adv.)
Đồng nghĩa
prepared, willing
Trái nghĩa
unprepared
💡 ready for đi với danh từ; ready to đi với động từ nguyên mẫu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →