simulate
Anh /ˈsɪmjuleɪt/Mỹ /ˈsɪmjəleɪt/
Nghĩa của simulate
- v.mô phỏngTo reproduce conditions or processes for testing, training, or study.
- v.giả vờ; làm ra vẻTo pretend to have a feeling or condition.
Câu ví dụ
This driving game simulates icy roads surprisingly well.
Trò chơi lái xe này mô phỏng đường đóng băng khá chân thực.
Researchers simulate extreme weather conditions to assess how new building materials perform under environmental stress.
Các nhà nghiên cứu mô phỏng điều kiện thời tiết cực đoan để đánh giá cách vật liệu xây dựng mới hoạt động dưới áp lực môi trường.
Cụm từ thường gặp
- simulate conditions — mô phỏng điều kiện
- simulate an emergency — mô phỏng một tình huống khẩn cấp
- simulate the effects of — mô phỏng tác động của
Họ từ
simulation (n.) · simulator (n.) · simulated (adj.)
Đồng nghĩa
imitate, replicate
💡 Mô phỏng môi trường dùng simulate; kích thích phát triển dùng stimulate.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →