indent

Anh /ɪnˈdent/Mỹ /ɪnˈdent/

C1Giáo dục
Tranh minh họa từ indent

Nghĩa của indent

  1. v.thụt lề đầu dòng; lùi đầu dòngto start a line further inward than the surrounding lines
  2. v.làm lõm; tạo vết lõmto make a hollow or notch in a surface

Câu ví dụ

Please indent the first line of each new paragraph.

Vui lòng thụt lề đầu dòng cho dòng đầu tiên của mỗi đoạn văn mới.

Students should learn to indent paragraphs consistently when formatting formal reports for their university courses.

Sinh viên nên học cách thụt lề đầu dòng đồng nhất khi trình bày báo cáo chính thức cho các khóa học ở trường đại học.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

indentation (n.) · indented (adj.)

💡 Chỉ việc đẩy đầu dòng vào trong, không phải làm ngắn nội dung của cả dòng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← simulateideology →