ideology

Anh /ˌaɪdiˈɒlədʒi/Mỹ /ˌaɪdiˈɑːlədʒi/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ ideology

Nghĩa của ideology

  1. n.hệ tư tưởng; hệ thống tư tưởnga system of beliefs shaping political or social views

Câu ví dụ

Their political ideology shapes how they discuss everyday problems.

Quan điểm chính trị của họ định hình cách họ bàn luận về những vấn đề thường ngày.

Educational policies often reflect the ideology of those in power rather than the needs of learners.

Các chính sách giáo dục thường phản ánh tư tưởng của những người nắm quyền hơn là nhu cầu của người học.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

ideological (adj.) · ideologically (adv.) · ideologue (n.)

💡 Chỉ hệ thống quan niệm xã hội hoặc chính trị có tính hệ thống, không phải một ý nghĩ đơn lẻ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← indenttaboo →