taboo
Anh /təˈbuː/Mỹ /təˈbuː/
C1Xã hội
Nghĩa của taboo
- n.điều cấm kỵ; điều kiêng kỵa social rule against discussing or doing something
- adj.cấm kỵ; kiêng kỵconsidered unacceptable to discuss or do within a particular group
Câu ví dụ
Discussing salaries remains a taboo in our office.
Bàn về lương bổng vẫn là điều cấm kỵ trong văn phòng của chúng tôi.
Public education can challenge the taboo surrounding mental illness and encourage more people to seek support.
Giáo dục cộng đồng có thể thách thức những điều cấm kỵ xung quanh bệnh tâm thần và khuyến khích nhiều người tìm kiếm sự hỗ trợ hơn.
Cụm từ thường gặp
- break a taboo — phá vỡ điều cấm kỵ
- a taboo subject — chủ đề kiêng kỵ
- a taboo against — điều cấm đối với
💡 Danh từ chỉ điều cấm kỵ; tính từ có thể dùng như a taboo subject.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →