aggregation
Anh /ˌæɡrɪˈɡeɪʃən/Mỹ /ˌæɡrɪˈɡeɪʃən/
Nghĩa của aggregation
- n.sự tổng hợp; sự tập hợpthe process of combining separate items into a larger whole
- n.khối tụ hợp; tập hợpa group or collection of things brought together
Câu ví dụ
Automatic aggregation brings all my spending into one monthly report.
Chức năng tổng hợp tự động gom toàn bộ chi tiêu của tôi vào một báo cáo hằng tháng.
The aggregation of regional climate data allows researchers to identify broader patterns that individual observations may miss.
Việc tổng hợp dữ liệu khí hậu theo khu vực giúp các nhà nghiên cứu nhận ra những quy luật rộng hơn mà từng quan sát riêng lẻ có thể bỏ sót.
Cụm từ thường gặp
- data aggregation — tổng hợp dữ liệu
- aggregation of results — tổng hợp kết quả
- content aggregation — tổng hợp nội dung
Họ từ
aggregate (v.) · aggregate (n.) · aggregated (adj.)
💡 Nhấn mạnh việc gom các mục rời rạc thành một tổng thể; thường gặp trong xử lý dữ liệu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →