aggregation

Anh /ˌæɡrɪˈɡeɪʃən/Mỹ /ˌæɡrɪˈɡeɪʃən/

C1Công nghệ
Tranh minh họa từ aggregation

Nghĩa của aggregation

  1. n.sự tổng hợp; sự tập hợpthe process of combining separate items into a larger whole
  2. n.khối tụ hợp; tập hợpa group or collection of things brought together

Câu ví dụ

Automatic aggregation brings all my spending into one monthly report.

Chức năng tổng hợp tự động gom toàn bộ chi tiêu của tôi vào một báo cáo hằng tháng.

The aggregation of regional climate data allows researchers to identify broader patterns that individual observations may miss.

Việc tổng hợp dữ liệu khí hậu theo khu vực giúp các nhà nghiên cứu nhận ra những quy luật rộng hơn mà từng quan sát riêng lẻ có thể bỏ sót.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

aggregate (v.) · aggregate (n.) · aggregated (adj.)

💡 Nhấn mạnh việc gom các mục rời rạc thành một tổng thể; thường gặp trong xử lý dữ liệu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← eradicatediscern →