discern

Anh /dɪˈsɜːn/Mỹ /dɪˈsɝːn/

C1Tư duy
Tranh minh họa từ discern

Nghĩa của discern

  1. v.nhận ra; phân biệt đượcTo notice or recognise something that is difficult to detect.

Câu ví dụ

Through the fog, I could barely discern the distant bridge.

Qua lớp sương mù, tôi hầu như không nhận ra được cây cầu ở xa.

Without reliable evidence, consumers may find it difficult to discern whether environmental claims are genuinely credible.

Nếu thiếu bằng chứng đáng tin cậy, người tiêu dùng có thể khó phân biệt liệu các tuyên bố về môi trường có thực sự đáng tin hay không.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

discernible (adj.) · discernment (n.) · discerning (adj.)

Đồng nghĩa

detect, perceive, distinguish

💡 Mang tính trang trọng, nhấn mạnh việc phải cố gắng mới nhận ra điều không rõ ràng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← aggregationcommemorate →