commemorate
Anh /kəˈmeməreɪt/Mỹ /kəˈmeməreɪt/
C1Lịch sử
Nghĩa của commemorate
- v.tưởng niệm; kỷ niệmTo honour a person or event by remembering them publicly
Câu ví dụ
We planted a tree to commemorate our grandfather's life.
Chúng tôi trồng một cây để tưởng nhớ cuộc đời của ông nội.
Public ceremonies commemorate historical events and help younger generations understand the experiences that shaped their communities.
Các nghi lễ công cộng tưởng niệm những sự kiện lịch sử và giúp thế hệ trẻ hiểu được những trải nghiệm đã định hình cộng đồng của họ.
Cụm từ thường gặp
- commemorate an event — kỷ niệm một sự kiện
- commemorate an anniversary — kỷ niệm tròn năm
- commemorate the victims — tưởng nhớ các nạn nhân
Họ từ
commemoration (n.) · commemorative (adj.)
Đồng nghĩa
honour, memorialize
💡 Đi trực tiếp với đối tượng được tưởng niệm; không nhất thiết mang ý nghĩa vui mừng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →