supersonic

Anh /ˌsuːpəˈsɒnɪk/Mỹ /ˌsuːpɚˈsɑːnɪk/

C1Công nghệ
Tranh minh họa từ supersonic

Nghĩa của supersonic

  1. adj.siêu âm (vượt tốc độ âm thanh)Travelling faster than sound, or involving such speeds.

Câu ví dụ

We heard a loud boom as the supersonic aircraft passed.

Chúng tôi nghe một tiếng nổ lớn khi chiếc máy bay siêu thanh bay qua.

Supersonic passenger aircraft could shorten international journeys, but their noise and fuel consumption remain major concerns.

Máy bay chở khách siêu thanh có thể rút ngắn các chuyến bay quốc tế, nhưng tiếng ồn và mức tiêu thụ nhiên liệu của chúng vẫn là mối lo lớn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

sonic (adj.) · subsonic (adj.)

Trái nghĩa

subsonic

💡 Chỉ tốc độ vượt tốc độ âm thanh; "thuộc sóng siêu âm" thường dùng ultrasonic.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← loomliability →