loom
Anh /luːm/Mỹ /luːm/
C1Tư duy
Nghĩa của loom
- v.hiện lên sừng sững; lờ mờ hiện raAppear as a large, often threatening or unclear shape.
- v.đến gần; sắp xảy raSeem likely to happen soon, causing worry.
- n.khung cửi; máy dệtA machine or frame used to weave cloth.
Câu ví dụ
A huge ship loomed out of the morning fog.
Một con tàu khổng lồ hiện lên từ làn sương sớm.
As water shortages loom, governments must invest in efficient irrigation and encourage households to reduce unnecessary consumption.
Khi tình trạng thiếu nước đang đến gần, chính phủ phải đầu tư vào hệ thống tưới tiêu hiệu quả và khuyến khích các hộ gia đình giảm tiêu thụ không cần thiết.
Cụm từ thường gặp
- loom over — sừng sững phía trên
- loom large — trở nên nổi cộm và đáng lo ngại
- weaving loom — khung cửi dệt vải
Họ từ
looming (adj.)
💡 Động từ thường gợi cảm giác đè nặng hoặc lo lắng; loom large chỉ vấn đề nổi cộm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →