faulty

Anh /ˈfɔːlti/Mỹ /ˈfɔːlti/

B2Công nghệ
Tranh minh họa từ faulty

Nghĩa của faulty

  1. adj.bị trục trặc; có lỗinot working correctly because something is wrong
  2. adj.sai; dựa trên lập luận saicontaining mistakes or based on incorrect reasoning

Câu ví dụ

The electrician replaced the faulty switch in our kitchen.

Thợ điện đã thay chiếc công tắc bị trục trặc trong bếp nhà chúng tôi.

Policies based on faulty assumptions may fail to address the underlying causes of urban poverty.

Các chính sách dựa trên giả định sai lầm có thể không giải quyết được nguyên nhân sâu xa của nghèo đói đô thị.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

fault (n.) · faultless (adj.)

Đồng nghĩa

defective, flawed

Trái nghĩa

flawless

💡 Có thể dùng để chỉ thiết bị bị hỏng, cũng có thể chỉ lập luận có sai sót.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← fraudburrow →