fraud

Anh /frɔːd/Mỹ /frɔːd/

B2Xã hội
Tranh minh họa từ fraud

Nghĩa của fraud

  1. n.gian lận; lừa đảoDishonest behaviour intended to gain money or another advantage.
  2. n.kẻ lừa đảo; đồ giả mạoA person or thing pretending to be genuine.

Câu ví dụ

The bank called after spotting possible fraud on my account.

Ngân hàng gọi điện sau khi phát hiện khả năng có gian lận trên tài khoản của tôi.

Stronger consumer protection laws can help prevent online fraud and increase public confidence in digital payments.

Các luật bảo vệ người tiêu dùng chặt chẽ hơn có thể giúp ngăn chặn lừa đảo trực tuyến và tăng niềm tin của công chúng vào thanh toán số.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

fraudulent (adj.) · fraudulently (adv.) · fraudster (n.)

Đồng nghĩa

deception

💡 Hành vi gian lận thường không đếm được; khi chỉ kẻ lừa đảo thì dùng a fraud.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← vividfaulty →