vivid
Anh /ˈvɪvɪd/Mỹ /ˈvɪvɪd/
B2Đời sống
Nghĩa của vivid
- adj.rực rỡ; sặc sỡhaving strong, bright colours
- adj.sống động; rõ nétproducing clear, detailed images in the mind
Câu ví dụ
Her vivid orange scarf stood out against the snow.
Chiếc khăn quàng màu cam rực rỡ của cô ấy nổi bật trên nền tuyết trắng.
Personal accounts provide vivid descriptions of historical events, helping students understand their human impact.
Những lời kể của người trong cuộc mô tả sinh động các sự kiện lịch sử, giúp học sinh hiểu được tác động của chúng đối với con người.
Cụm từ thường gặp
- vivid colours — màu sắc rực rỡ
- a vivid memory — ký ức rõ nét
- a vivid description — mô tả sinh động
- a vivid imagination — trí tưởng tượng phong phú
Họ từ
vividly (adv.) · vividness (n.)
Trái nghĩa
dull
💡 Có thể nói về màu sắc rực rỡ, cũng có thể nói về ký ức hoặc mô tả rõ nét, sinh động.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →