declare

Anh /dɪˈkleə/Mỹ /dɪˈkler/

B2Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ declare

Nghĩa của declare

  1. v.tuyên bố; công bốto announce something publicly or officially
  2. v.khai báo hàng hóa; khai báo thu nhậpto officially report goods, income or other required information

Câu ví dụ

The judges declared her the winner of the competition.

Ban giám khảo tuyên bố cô ấy là người chiến thắng cuộc thi.

Local authorities may declare a public holiday to encourage participation in an important community celebration.

Chính quyền địa phương có thể tuyên bố ngày nghỉ lễ để khuyến khích người dân tham gia lễ kỷ niệm quan trọng của cộng đồng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

declaration (n.) · declared (adj.)

Đồng nghĩa

announce, proclaim

💡 declare nhấn mạnh việc công bố công khai hoặc chính thức; việc khai báo hải quan cũng dùng từ này.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← ecosystemvivid →