verification

Anh /ˌverɪfɪˈkeɪʃən/Mỹ /ˌverɪfɪˈkeɪʃən/

C1Công nghệ
Tranh minh họa từ verification

Nghĩa của verification

  1. n.xác minh; kiểm chứngThe process of checking that something is true or accurate.

Câu ví dụ

The website requires identity verification before I can withdraw money.

Trang web yêu cầu xác minh danh tính trước khi tôi có thể rút tiền.

Independent verification of research findings is essential for maintaining public confidence in scientific advice.

Việc xác minh độc lập các kết quả nghiên cứu là điều thiết yếu để duy trì niềm tin của công chúng vào lời khuyên khoa học.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

verify (v.) · verifiable (adj.)

Đồng nghĩa

confirmation, validation

💡 Thường dùng verification of để chỉ việc kiểm tra danh tính, sự kiện hoặc kết quả.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← interveneattentive →