fuse
Anh /fjuːz/Mỹ /fjuːz/
Nghĩa của fuse
- n.cầu chìA safety device that breaks a circuit when current is excessive.
- v.hợp nhất; dung hợpTo join together into one whole, often through heat.
- n.dây cháy chậm; ngòi nổA cord or device that makes an explosive charge go off.
Câu ví dụ
The electrician replaced the fuse, and the lights came on.
Thợ điện đã thay cầu chì, và đèn lại sáng.
Modern design often fuses traditional craftsmanship with digital technology to create more sustainable consumer products.
Thiết kế hiện đại thường kết hợp kỹ thuật thủ công truyền thống với công nghệ số để tạo ra các sản phẩm tiêu dùng bền vững hơn.
Cụm từ thường gặp
- blow a fuse — cháy cầu chì; nổi giận đùng đùng
- replace a fuse — thay cầu chì
- fuse together — hợp nhất với nhau
- light a fuse — châm ngòi
Họ từ
fusion (n.) · fusible (adj.) · fused (adj.)
💡 Khi là động từ, fuse nghĩa là hợp nhất; blow a fuse cũng có thể ví von là nổi giận đùng đùng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →