sweeten

Anh /ˈswiːtən/Mỹ /ˈswiːtən/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ sweeten

Nghĩa của sweeten

  1. v.làm ngọt; trở nên ngọtto make something sweeter or become sweeter
  2. v.làm cho hấp dẫn hơnto make an offer or situation more attractive

Câu ví dụ

I sweeten my porridge with a little honey.

Tôi cho thêm chút mật ong vào cháo để cháo ngọt hơn.

Employers may sweeten job offers with flexible working hours to attract skilled candidates in competitive industries.

Trong các ngành cạnh tranh, nhà tuyển dụng có thể làm đề nghị việc làm hấp dẫn hơn bằng giờ làm việc linh hoạt để thu hút ứng viên có tay nghề.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

sweet (adj.) · sweetener (n.) · sweetness (n.)

💡 sweeten the deal nghĩa là thêm ưu đãi để thương vụ hấp dẫn hơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← alternativefuse →