alternative
Anh /ɔːlˈtɜːnətɪv/Mỹ /ɔːlˈtɝːnətɪv/
B2Tư duy
Nghĩa của alternative
- n.lựa chọn thay thế; phương án thay thếsomething you can choose instead of something else
- adj.thay thế; khácavailable to use or choose instead of something else
- adj.phi truyền thống; không theo lối thông thườngdifferent from what is usual or widely accepted
Câu ví dụ
Cycling is a cheaper alternative to taking the bus.
Đạp xe là một lựa chọn thay thế rẻ hơn so với đi xe buýt.
Governments should invest in alternative energy sources to reduce dependence on fossil fuels and improve energy security.
Chính phủ nên đầu tư vào các nguồn năng lượng thay thế để giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và nâng cao an ninh năng lượng.
Cụm từ thường gặp
- an alternative to — lựa chọn thay thế cho
- alternative energy — năng lượng thay thế
- a viable alternative — phương án thay thế khả thi
- have no alternative — không còn lựa chọn nào khác
Họ từ
alternatively (adv.)
Đồng nghĩa
option, substitute
💡 Để nói thay thế cho cái gì đó, dùng alternative to; cách dùng này không giới hạn ở việc chọn một trong hai.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →