alternative

Anh /ɔːlˈtɜːnətɪv/Mỹ /ɔːlˈtɝːnətɪv/

B2Tư duy
Tranh minh họa từ alternative

Nghĩa của alternative

  1. n.lựa chọn thay thế; phương án thay thếsomething you can choose instead of something else
  2. adj.thay thế; khácavailable to use or choose instead of something else
  3. adj.phi truyền thống; không theo lối thông thườngdifferent from what is usual or widely accepted

Câu ví dụ

Cycling is a cheaper alternative to taking the bus.

Đạp xe là một lựa chọn thay thế rẻ hơn so với đi xe buýt.

Governments should invest in alternative energy sources to reduce dependence on fossil fuels and improve energy security.

Chính phủ nên đầu tư vào các nguồn năng lượng thay thế để giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và nâng cao an ninh năng lượng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

alternatively (adv.)

Đồng nghĩa

option, substitute

💡 Để nói thay thế cho cái gì đó, dùng alternative to; cách dùng này không giới hạn ở việc chọn một trong hai.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← samplesweeten →