trail

Anh /treɪl/Mỹ /treɪl/

B2Thiên nhiên
Tranh minh họa từ trail

Nghĩa của trail

  1. n.đường mòn; lộ trìnhA path through countryside, forests, or mountains.
  2. n.dấu vết; vệt dàiA series of marks or objects left by something moving.
  3. v.kéo lê; tụt lại phía sauTo drag behind something or move slowly behind others.

Câu ví dụ

We followed a narrow trail through the pine forest.

Chúng tôi đi theo một con đường mòn hẹp xuyên qua rừng thông.

Maintaining walking trails can encourage outdoor recreation while protecting fragile habitats from uncontrolled visitor access.

Duy trì các lối đi bộ có thể khuyến khích hoạt động giải trí ngoài trời, đồng thời bảo vệ môi trường sống mong manh khỏi sự tiếp cận không kiểm soát của du khách.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

trailing (adj.)

💡 Khi là danh từ, trail có thể chỉ đường mòn hoặc dấu vết; trail behind nghĩa là tụt lại phía sau.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← fusebudget →