budget
Anh /ˈbʌdʒɪt/Mỹ /ˈbʌdʒɪt/
B2Kinh tế
Nghĩa của budget
- n.ngân sách; khoản chiA plan for spending money, or the amount available.
- v.lập ngân sáchTo plan how much money to spend on particular things.
- adj.giá rẻ; tiết kiệmLow in price compared with similar products or services.
Câu ví dụ
We have a small budget for our weekend trip.
Chúng tôi có một khoản ngân sách nhỏ cho chuyến đi chơi cuối tuần.
Local governments should allocate a larger share of their budget to maintaining public transport systems.
Chính quyền địa phương nên dành một phần lớn hơn trong ngân sách để duy trì hệ thống giao thông công cộng.
Cụm từ thường gặp
- on a tight budget — ngân sách eo hẹp
- within budget — trong ngân sách
- budget for expenses — lập ngân sách cho chi phí
- budget accommodation — chỗ ở giá rẻ
Họ từ
budgeting (n.) · budgetary (adj.)
💡 budget for đi với khoản chi dự kiến; on a budget nghĩa là kinh phí có hạn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →