fundamental
Anh /ˌfʌndəˈmentəl/Mỹ /ˌfʌndəˈmentəl/
B2Tư duy
Nghĩa của fundamental
- adj.cơ bản; căn bảnForming the essential basis of something.
- n.nguyên lý cơ bản; kiến thức nền tảngA basic principle or skill, usually considered with others.
Câu ví dụ
Trust is fundamental to a happy life together.
Sự tin tưởng là nền tảng của một cuộc sống hạnh phúc bên nhau.
Access to clean drinking water is a fundamental requirement for improving public health in disadvantaged communities.
Tiếp cận nước uống sạch là điều kiện cơ bản để cải thiện sức khỏe cộng đồng ở các cộng đồng khó khăn.
Cụm từ thường gặp
- fundamental to — quan trọng đối với
- a fundamental principle — nguyên tắc cơ bản
- fundamental change — thay đổi căn bản
- the fundamentals of — kiến thức nền tảng về
Họ từ
fundamentally (adv.)
Đồng nghĩa
basic, essential
Trái nghĩa
secondary, inessential
💡 Khi là danh từ, thường dùng dạng số nhiều fundamentals để chỉ nguyên lý cơ bản.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →