invalid
Anh /ɪnˈvælɪd/Mỹ /ɪnˈvælɪd/
B2Xã hội
Nghĩa của invalid
- adj.không hợp lệ; không được công nhậnnot legally or officially acceptable
- adj.không có giá trị; thiếu cơ sởnot supported by sound reasoning or reliable evidence
Câu ví dụ
My ticket was invalid, so I bought another one.
Vé của tôi không hợp lệ, nên tôi đã mua một vé khác.
Conclusions drawn from a small, unrepresentative sample may be invalid and should not guide major policy decisions.
Kết luận rút ra từ một mẫu nhỏ, thiếu tính đại diện có thể không có giá trị và không nên là căn cứ cho các quyết định chính sách quan trọng.
Cụm từ thường gặp
- invalid ticket — vé không hợp lệ
- invalid argument — lập luận không thuyết phục
- invalid data — dữ liệu không hợp lệ
- declare something invalid — tuyên bố điều gì đó không hợp lệ
Họ từ
valid (adj.) · invalidate (v.) · invalidity (n.) · validation (n.)
Đồng nghĩa
void, unsound
Trái nghĩa
valid
💡 Khi là danh từ chỉ người bệnh tật, invalid có trọng âm ở âm tiết đầu và hiện nay ít được dùng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →