skincare
Anh /ˈskɪnkeə/Mỹ /ˈskɪnker/
B2Sức khỏe
Nghĩa của skincare
- n.chăm sóc da; dưỡng dathe practice of keeping skin clean, healthy, and protected
Câu ví dụ
My daily skincare routine includes washing gently and applying moisturiser.
Quy trình chăm sóc da hằng ngày của tôi gồm rửa mặt nhẹ nhàng và thoa kem dưỡng ẩm.
Public health campaigns can promote sensible skincare habits, including regular sun protection and avoiding irritating products.
Các chiến dịch y tế công cộng có thể khuyến khích thói quen chăm sóc da hợp lý, bao gồm thường xuyên chống nắng và tránh các sản phẩm gây kích ứng.
Cụm từ thường gặp
- skincare routine — quy trình chăm sóc da
- skincare products — sản phẩm chăm sóc da
- daily skincare — chăm sóc da hằng ngày
Họ từ
skin (n.)
💡 Thường là danh từ không đếm được; cũng có thể viết thành hai từ skin care.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →