weep
Anh /wiːp/Mỹ /wiːp/
B2Cảm xúc
Nghĩa của weep
- v.khóc; rơi nước mắtTo cry, usually because of strong emotion
Câu ví dụ
He began to weep when his lost dog returned.
Anh ấy bắt đầu khóc khi chú chó bị lạc đã trở về.
Emotional scenes in films can make audiences weep while encouraging greater empathy for people facing difficult circumstances.
Những cảnh xúc động trong phim có thể khiến khán giả rơi nước mắt, đồng thời giúp họ thấu hiểu hơn những người đang đối mặt với hoàn cảnh khó khăn.
Cụm từ thường gặp
- weep with joy — khóc vì vui sướng
- weep for someone — khóc thương ai đó
- weep bitterly — khóc nức nở
Họ từ
weeping (n.)
Đồng nghĩa
cry, shed tears
💡 Quá khứ và quá khứ phân từ đều là wept; từ này mang tính văn viết trang trọng hơn cry.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →