network
Anh /ˈnetwɜːk/Mỹ /ˈnetwɝːk/
Nghĩa của network
- n.mạng lưới; hệ thống quan hệA system of connected people, things or places.
- n.mạng lưới đài phát thanh hoặc truyền hìnhA group of broadcasting stations sharing programmes.
- v.xây dựng mối quan hệ; kết nối nhân mạchTo meet people and develop useful professional relationships.
Câu ví dụ
Our home network connects three laptops and a printer.
Mạng gia đình của chúng tôi kết nối ba máy tính xách tay và một máy in.
An efficient public transport network can reduce traffic congestion and improve access to employment.
Một mạng lưới giao thông công cộng hiệu quả có thể giảm ùn tắc và giúp mọi người tiếp cận việc làm dễ dàng hơn.
Cụm từ thường gặp
- transport network — mạng lưới giao thông
- wireless network — mạng không dây
- support network — mạng lưới hỗ trợ
- network with colleagues — kết nối với đồng nghiệp
Họ từ
networking (n.)
💡 network nhấn mạnh nhiều điểm được kết nối với nhau.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →