contain
Anh /kənˈteɪn/Mỹ /kənˈteɪn/
B1Đời sống
Nghĩa của contain
- v.chứa đựng; bao gồmto have something inside or as a part
- v.kiềm chế; ngăn chặnto prevent something from spreading or becoming stronger
Câu ví dụ
This small box contains all my sewing supplies.
Chiếc hộp nhỏ này đựng toàn bộ đồ may vá của tôi.
Processed foods often contain large amounts of salt, which can contribute to serious health problems.
Thực phẩm chế biến sẵn thường chứa nhiều muối, có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Cụm từ thường gặp
- contain ingredients — chứa thành phần
- contain the spread — ngăn chặn sự lan rộng
- contain costs — kiểm soát chi phí
- contain your excitement — kìm nén sự phấn khích
Họ từ
container (n.) · containment (n.)
Đồng nghĩa
hold
💡 contain là ngoại động từ nên cần tân ngữ trực tiếp; khi mang nghĩa chứa đựng thường không dùng ở thể tiếp diễn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →