agreement
Anh /əˈɡriːmənt/Mỹ /əˈɡriːmənt/
B1Xã hội
Nghĩa của agreement
- n.thỏa thuận; hiệp địnhan arrangement accepted by two or more people or groups
- n.sự đồng ý; sự nhất tríthe state of sharing an opinion or accepting a proposal
- n.sự hòa hợp về ngữ phápa grammatical match between related words in a sentence
Câu ví dụ
We reached an agreement about sharing the kitchen.
Chúng tôi đã đạt được thỏa thuận về việc dùng chung nhà bếp.
International agreements on carbon emissions are more effective when participating countries establish clear targets and monitor progress.
Các thỏa thuận quốc tế về phát thải carbon sẽ hiệu quả hơn khi các nước tham gia đặt ra mục tiêu rõ ràng và theo dõi tiến độ.
Cụm từ thường gặp
- reach an agreement — đạt được thỏa thuận
- sign an agreement — ký kết thỏa thuận
- be in agreement — nhất trí với nhau
- subject–verb agreement — sự hòa hợp chủ vị
Họ từ
agree (v.) · disagree (v.) · disagreement (n.) · agreeable (adj.)
Đồng nghĩa
accord
Trái nghĩa
disagreement
💡 Thỏa thuận cụ thể đếm được; khi chỉ sự nhất trí thì thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →