respond

Anh /rɪˈspɒnd/Mỹ /rɪˈspɑːnd/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ respond

Nghĩa của respond

  1. v.trả lời; hồi âmTo say or write something in reply.
  2. v.phản ứng; đáp lạiTo react to something through actions or physical changes.

Câu ví dụ

I asked about dinner, but nobody responded to my message.

Tôi đã hỏi về bữa tối, nhưng không ai trả lời tin nhắn của tôi.

Healthcare systems must respond quickly to changing population needs while maintaining high standards of care.

Hệ thống y tế phải nhanh chóng ứng phó với nhu cầu thay đổi của dân số, đồng thời duy trì tiêu chuẩn chăm sóc cao.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

response (n.) · respondent (n.) · responsive (adj.) · responsiveness (n.)

Đồng nghĩa

reply, react

💡 respond to đi với đối tượng được đáp lại, không dùng trực tiếp làm tân ngữ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← siteagreement →