site
Anh /saɪt/Mỹ /saɪt/
Nghĩa của site
- n.địa điểm; khu đất; di chỉA place where something is built, happens, or once existed.
- n.trang webA collection of connected web pages.
- v.chọn địa điểm; đặtPlace or build something in a particular location.
Câu ví dụ
Workers put a fence around the building site.
Công nhân đã rào một hàng rào quanh công trường xây dựng.
The proposed hospital site is close to public transport, making healthcare more accessible to residents.
Địa điểm dự kiến xây bệnh viện nằm gần giao thông công cộng, giúp người dân dễ tiếp cận dịch vụ y tế hơn.
Cụm từ thường gặp
- building site — công trường xây dựng
- historic site — di tích lịch sử
- on site — tại hiện trường
- site a factory — chọn địa điểm xây nhà máy
Đồng nghĩa
location, website
💡 site chỉ địa điểm hoặc trang web; sight chỉ thị lực hoặc cảnh tượng, hai từ này đồng âm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →