bet
Anh /bet/Mỹ /bet/
B1Đời sống
Nghĩa của bet
- v.đánh cược; đặt cượcto risk money on the result of an uncertain event
- v.chắc chắn; tin chắcto say confidently that something is true or will happen
- n.tiền cược; sự đánh cượcan agreement to risk money on an uncertain result
Câu ví dụ
I bet you left your keys in the kitchen.
Tôi dám chắc bạn đã để quên chìa khóa trong bếp.
Some investors bet on emerging technologies despite considerable uncertainty about their future commercial success.
Một số nhà đầu tư đặt cược vào các công nghệ mới nổi, dù khả năng thành công thương mại trong tương lai của chúng còn rất bất định.
Cụm từ thường gặp
- bet on — đặt cược vào
- place a bet — đặt cược
- I bet — tôi dám chắc
- a safe bet — lựa chọn an toàn
Họ từ
betting (n.) · bettor (n.)
Đồng nghĩa
wager
💡 Quá khứ và quá khứ phân từ thường vẫn là bet; I bet thường biểu thị sự tin chắc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →