bet

Anh /bet/Mỹ /bet/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ bet

Nghĩa của bet

  1. v.đánh cược; đặt cượcto risk money on the result of an uncertain event
  2. v.chắc chắn; tin chắcto say confidently that something is true or will happen
  3. n.tiền cược; sự đánh cượcan agreement to risk money on an uncertain result

Câu ví dụ

I bet you left your keys in the kitchen.

Tôi dám chắc bạn đã để quên chìa khóa trong bếp.

Some investors bet on emerging technologies despite considerable uncertainty about their future commercial success.

Một số nhà đầu tư đặt cược vào các công nghệ mới nổi, dù khả năng thành công thương mại trong tương lai của chúng còn rất bất định.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

betting (n.) · bettor (n.)

Đồng nghĩa

wager

💡 Quá khứ và quá khứ phân từ thường vẫn là bet; I bet thường biểu thị sự tin chắc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← biographysite →