biography
Anh /baɪˈɒɡrəfi/Mỹ /baɪˈɑːɡrəfi/
Nghĩa của biography
- n.tiểu sửa written account of someone's life by another person
Câu ví dụ
I'm reading a biography of an explorer before bed.
Trước khi đi ngủ, tôi đọc tiểu sử của một nhà thám hiểm.
A well-researched biography can reveal how social conditions influence an individual's choices and achievements.
Một cuốn tiểu sử được nghiên cứu kỹ lưỡng có thể cho thấy các điều kiện xã hội ảnh hưởng thế nào đến lựa chọn và thành tựu của mỗi cá nhân.
Cụm từ thường gặp
- write a biography — viết tiểu sử
- a biography of someone — tiểu sử của ai đó
- an authorised biography — tiểu sử được chính chủ cho phép
Họ từ
biographer (n.) · biographical (adj.) · autobiography (n.)
💡 biography là tiểu sử do người khác viết; tự truyện dùng autobiography.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →