horror
Anh /ˈhɒrə/Mỹ /ˈhɔːrər/
B1Cảm xúc
Nghĩa của horror
- n.kinh hoàng; ghê sợ; ghê tởma strong feeling of fear, shock, or disgust
- n.thể loại kinh dịa type of fiction intended to frighten its audience
Câu ví dụ
She watched in horror as her laptop fell downstairs.
Cô ấy nhìn chiếc laptop của mình rơi xuống cầu thang với vẻ kinh hoàng.
Horror films often use music and lighting to create tension rather than relying entirely on frightening images.
Phim kinh dị thường dùng âm nhạc và ánh sáng để tạo căng thẳng, thay vì hoàn toàn dựa vào những hình ảnh đáng sợ.
Cụm từ thường gặp
- in horror — kinh hoàng; hãi hùng
- a horror film — phim kinh dị
- a sense of horror — cảm giác sợ hãi
Họ từ
horrify (v.) · horrified (adj.) · horrifying (adj.) · horrific (adj.)
Đồng nghĩa
terror, dread
💡 Nghĩa chỉ cảm xúc thường không đếm được; in horror nghĩa là một cách kinh hoàng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →