amplification
Anh /ˌæmplɪfɪˈkeɪʃən/Mỹ /ˌæmplɪfɪˈkeɪʃən/
Nghĩa của amplification
- n.sự khuếch đại âm thanh hoặc tín hiệuthe process of making a sound or signal stronger
- n.sự mở rộng; sự tăng cườngan increase in the strength or effect of something
Câu ví dụ
Without amplification, nobody could hear the singer outside.
Nếu không có thiết bị khuếch đại, không ai ở bên ngoài có thể nghe thấy ca sĩ.
The amplification of misleading claims through social media can undermine public trust in scientific research.
Những luận điệu sai lệch bị khuếch đại qua mạng xã hội có thể làm xói mòn niềm tin của công chúng vào nghiên cứu khoa học.
Cụm từ thường gặp
- sound amplification — khuếch đại âm thanh
- signal amplification — khuếch đại tín hiệu
- amplification equipment — thiết bị khuếch đại
Họ từ
amplify (v.) · amplifier (n.)
💡 Thường chỉ sự tăng cường âm thanh, tín hiệu; cũng có thể chỉ sự khuếch đại ảnh hưởng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →