discrepancy
Anh /dɪˈskrepənsi/Mỹ /dɪˈskrepənsi/
C1Tư duy
Nghĩa của discrepancy
- n.sự không khớp; sự chênh lệchA difference between things that should match.
Câu ví dụ
We noticed a discrepancy between the two shopping receipts.
Chúng tôi nhận thấy có sự không khớp giữa hai hóa đơn mua sắm.
The discrepancy between official figures and survey results raises concerns about the accuracy of employment statistics.
Sự chênh lệch giữa số liệu chính thức và kết quả khảo sát khiến người ta lo ngại về độ chính xác của thống kê việc làm.
Cụm từ thường gặp
- a discrepancy between — sự chênh lệch giữa
- a significant discrepancy — sự chênh lệch đáng kể
- explain a discrepancy — giải thích sự chênh lệch
Đồng nghĩa
inconsistency, mismatch
Trái nghĩa
agreement, consistency
💡 Thường chỉ những thứ lẽ ra phải khớp nhau nhưng lại không khớp; đi với between hoặc in.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →