hydraulic
Anh /haɪˈdrɒlɪk/Mỹ /haɪˈdrɔːlɪk/
Nghĩa của hydraulic
- adj.thủy lực; dùng áp suất chất lỏngUsing liquid pressure to produce movement or power.
Câu ví dụ
The mechanic used a hydraulic lift to raise our car.
Thợ máy dùng một cần nâng thủy lực để nâng xe của chúng tôi lên.
Hydraulic systems allow construction equipment to lift heavy loads with greater precision and less manual effort.
Hệ thống thủy lực cho phép thiết bị xây dựng nâng vật nặng chính xác hơn và tốn ít sức người hơn.
Cụm từ thường gặp
- hydraulic pressure — áp suất thủy lực
- hydraulic brakes — phanh thủy lực
- hydraulic lift — cần nâng thủy lực
- hydraulic system — hệ thống thủy lực
Họ từ
hydraulics (n.) · hydraulically (adv.)
💡 hydraulic truyền lực bằng chất lỏng; pneumatic truyền lực bằng khí.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →