idealism

Anh /aɪˈdɪəlɪzəm/Mỹ /aɪˈdiːəlɪzəm/

C1Tư duy
Tranh minh họa từ idealism

Nghĩa của idealism

  1. n.chủ nghĩa lý tưởngbelief in pursuing perfect standards, even when impractical
  2. n.chủ nghĩa duy tâmthe philosophical view that reality depends on mind or consciousness

Câu ví dụ

Her idealism inspired us to clean the riverbank.

Tinh thần lý tưởng của cô ấy đã truyền cảm hứng để chúng tôi cùng dọn dẹp bờ sông.

Youthful idealism can encourage social change, but effective policies also require practical planning and reliable funding.

Chủ nghĩa lý tưởng của tuổi trẻ có thể thúc đẩy thay đổi xã hội, nhưng các chính sách hiệu quả cũng cần sự lập kế hoạch thực tế và nguồn tài chính đáng tin cậy.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

ideal (n.) · idealist (n.) · idealistic (adj.) · idealistically (adv.)

Trái nghĩa

realism

💡 Thường không đếm được; trong ngữ cảnh triết học thì dịch là chủ nghĩa duy tâm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← recapturehydraulic →