recapture

Anh /ˌriːˈkæptʃə/Mỹ /ˌriːˈkæptʃər/

C1Đời sống
Tranh minh họa từ recapture

Nghĩa của recapture

  1. v.bắt lại; giành lạiTo catch again or regain control of something
  2. v.gợi lại; tái hiệnTo experience or produce a past feeling or quality again
  3. n.sự bắt lại; sự giành lạiThe act of catching something or taking control again

Câu ví dụ

The farmer recaptured the goat beside our garden gate.

Người nông dân bắt lại con dê đã trốn thoát bên cổng vườn nhà chúng tôi.

Restoring historic buildings can help cities recapture their distinctive character while creating new opportunities for tourism.

Việc phục hồi các tòa nhà lịch sử có thể giúp thành phố tái hiện nét đặc trưng riêng, đồng thời tạo ra cơ hội mới cho du lịch.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

capture (v.) · capture (n.)

Đồng nghĩa

retake, regain

💡 Có thể chỉ việc bắt lại, cũng có thể chỉ việc gợi lại cảm xúc xưa hoặc tái hiện đặc trưng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← redundancyidealism →