redundancy
Anh /rɪˈdʌndənsi/Mỹ /rɪˈdʌndənsi/
Nghĩa của redundancy
- n.cắt giảm nhân sự; bãi bỏ vị tríJob loss because an employer no longer needs the position.
- n.sự dư thừa; lặp thừaUnnecessary repetition or the presence of something not needed.
- n.cấu hình dự phòng; dự phòngExtra components that keep a system working if others fail.
Câu ví dụ
After the factory closed, Elena faced redundancy and financial uncertainty.
Sau khi nhà máy đóng cửa, Elena phải đối mặt với việc bị cắt giảm nhân sự và bất ổn tài chính.
Automation may increase productivity, but employers should offer retraining to workers at risk of redundancy.
Tự động hóa có thể nâng cao năng suất, nhưng chủ lao động nên tạo cơ hội đào tạo lại cho những người lao động có nguy cơ bị cắt giảm.
Cụm từ thường gặp
- redundancy pay — tiền bồi thường cắt giảm nhân sự
- compulsory redundancy — cắt giảm nhân sự bắt buộc
- voluntary redundancy — cắt giảm nhân sự tự nguyện
- built-in redundancy — dự phòng tích hợp sẵn
Họ từ
redundant (adj.)
💡 Trong tiếng Anh Anh, từ này thường chỉ việc cắt giảm nhân sự; trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể chỉ cấu hình dự phòng để hệ thống vẫn vận hành.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →