gratis
Anh /ˈɡrætɪs/Mỹ /ˈɡrætɪs/
C1Kinh tế
Nghĩa của gratis
- adv.miễn phíwithout any payment being required
- adj.không thu phíprovided without requiring payment
Câu ví dụ
The hotel lent us two bicycles gratis for the afternoon.
Khách sạn cho chúng tôi mượn hai chiếc xe đạp miễn phí trong buổi chiều.
Providing museum admission gratis can encourage wider public participation in cultural and educational activities.
Cung cấp vé vào bảo tàng miễn phí có thể khuyến khích công chúng tham gia rộng rãi hơn vào các hoạt động văn hóa và giáo dục.
Cụm từ thường gặp
- provided gratis — được cung cấp miễn phí
- distributed gratis — được phân phát miễn phí
- gratis admission — vé vào cửa miễn phí
Đồng nghĩa
free, free of charge
💡 Có thể dùng làm trạng từ hoặc tính từ, mang tính trang trọng; trong giao tiếp hằng ngày thường dùng free.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →