refine
Anh /rɪˈfaɪn/Mỹ /rɪˈfaɪn/
Nghĩa của refine
- v.cải tiến; hoàn thiệnImprove something by making small, careful changes
- v.tinh chế; lọc sạchRemove unwanted substances from a raw material
Câu ví dụ
I refined my recipe by adding less sugar.
Tôi đã cải tiến công thức bằng cách cho ít đường hơn.
Schools can refine their teaching methods by collecting regular feedback from students with different learning needs.
Nhà trường có thể hoàn thiện phương pháp giảng dạy bằng cách thu thập phản hồi thường xuyên từ học sinh có nhu cầu học tập khác nhau.
Cụm từ thường gặp
- refine a technique — hoàn thiện kỹ thuật
- refine a proposal — trau chuốt đề xuất
- refine crude oil — tinh chế dầu thô
Họ từ
refinement (n.) · refined (adj.) · refinery (n.)
Đồng nghĩa
improve, purify
💡 Vừa chỉ việc hoàn thiện phương pháp, vừa chỉ việc tinh chế nguyên liệu thô.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →