rampant
Anh /ˈræmpənt/Mỹ /ˈræmpənt/
C1Xã hội
Nghĩa của rampant
- adj.tràn lan; hoành hànhSpreading widely and uncontrollably, especially when harmful.
- adj.mọc um tùm; sinh sôi không kiểm soátGrowing quickly and spreading without control.
Câu ví dụ
Rampant weeds have taken over our vegetable patch.
Cỏ dại mọc um tùm đã chiếm hết luống rau của chúng tôi.
Where oversight is weak, rampant corruption can undermine public trust and divert resources away from essential services.
Ở nơi giám sát yếu kém, nạn tham nhũng tràn lan có thể làm xói mòn niềm tin của công chúng và chuyển hướng nguồn lực khỏi các dịch vụ thiết yếu.
Cụm từ thường gặp
- rampant corruption — tham nhũng tràn lan
- run rampant — hoành hành; tràn lan
- rampant inflation — lạm phát không kiểm soát
- rampant growth — sinh trưởng um tùm
Họ từ
rampantly (adv.)
Đồng nghĩa
uncontrolled, unchecked
Trái nghĩa
controlled
💡 Thường mô tả tham nhũng, bệnh tật lan rộng ngoài tầm kiểm soát; cụm run rampant có nghĩa là hoành hành.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →