bedsit

Anh /ˈbedsɪt/Mỹ /ˈbedsɪt/

C1Thành phố
Tranh minh họa từ bedsit

Nghĩa của bedsit

  1. n.phòng vừa ngủ vừa sinh hoạt cho thuêA rented room used for both living and sleeping.

Câu ví dụ

He rented a small bedsit close to the station.

Anh ấy thuê một căn phòng nhỏ kiểu bedsit gần ga tàu.

For students with limited budgets, a bedsit may provide affordable accommodation near a university campus.

Với sinh viên có ngân sách hạn hẹp, phòng cho thuê kiểu bedsit gần khuôn viên đại học có thể là chỗ ở giá cả phải chăng.

Cụm từ thường gặp

💡 Cách nói của Anh; phòng vừa để ngủ vừa để sinh hoạt, phòng tắm thường dùng chung với người khác.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← hypothesisrampant →