bedsit
Anh /ˈbedsɪt/Mỹ /ˈbedsɪt/
Nghĩa của bedsit
- n.phòng vừa ngủ vừa sinh hoạt cho thuêA rented room used for both living and sleeping.
Câu ví dụ
He rented a small bedsit close to the station.
Anh ấy thuê một căn phòng nhỏ kiểu bedsit gần ga tàu.
For students with limited budgets, a bedsit may provide affordable accommodation near a university campus.
Với sinh viên có ngân sách hạn hẹp, phòng cho thuê kiểu bedsit gần khuôn viên đại học có thể là chỗ ở giá cả phải chăng.
Cụm từ thường gặp
- rent a bedsit — thuê một phòng bedsit
- a furnished bedsit — phòng bedsit đầy đủ nội thất
- a cramped bedsit — phòng bedsit chật hẹp
💡 Cách nói của Anh; phòng vừa để ngủ vừa để sinh hoạt, phòng tắm thường dùng chung với người khác.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →