upgrade
Anh /ʌpˈɡreɪd/Mỹ /ʌpˈɡreɪd/
Nghĩa của upgrade
- v.nâng cấp; cải tiếnTo improve something or replace it with a better version.
- n.sự nâng cấp; phiên bản cải tiếnAn improvement or a newer, better version of something.
Câu ví dụ
We upgraded our old computer with a faster processor.
Chúng tôi nâng cấp chiếc máy tính cũ bằng bộ xử lý nhanh hơn.
Governments should upgrade ageing water systems to reduce waste and provide reliable supplies for growing urban populations.
Chính phủ nên nâng cấp hệ thống cấp nước đã cũ để giảm thất thoát và cung cấp nguồn nước ổn định cho dân số đô thị ngày càng tăng.
Cụm từ thường gặp
- upgrade software — nâng cấp phần mềm
- upgrade to — nâng cấp lên
- a system upgrade — nâng cấp hệ thống
Họ từ
upgradable (adj.)
Đồng nghĩa
improve, enhance
Trái nghĩa
downgrade
💡 Động từ nhấn trọng âm ở âm tiết sau, danh từ nhấn trọng âm ở âm tiết đầu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →