hesitant
Anh /ˈhezɪtənt/Mỹ /ˈhezɪtənt/
B2Cảm xúc
Nghĩa của hesitant
- adj.do dự; ngập ngừngslow to act or speak because you feel uncertain
Câu ví dụ
She looked hesitant before stepping onto the narrow bridge.
Trước khi bước lên cây cầu hẹp, cô ấy trông có vẻ do dự.
Some older consumers remain hesitant to use online banking because they worry about financial security.
Một số người tiêu dùng lớn tuổi vẫn còn e ngại khi dùng ngân hàng trực tuyến vì lo ngại về an toàn tài chính.
Cụm từ thường gặp
- hesitant to agree — do dự chưa đồng ý
- hesitant about change — e dè trước thay đổi
- a hesitant smile — nụ cười ngập ngừng
Họ từ
hesitate (v.) · hesitation (n.) · hesitantly (adv.)
Đồng nghĩa
uncertain, unsure
Trái nghĩa
confident, decisive
💡 Thường dùng hesitant to do hoặc hesitant about sth.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →