incidentally
Anh /ˌɪnsɪˈdentəli/Mỹ /ˌɪnsɪˈdentəli/
B2Đời sống
Nghĩa của incidentally
- adv.tiện thể nói thêmUsed to introduce an additional or loosely related remark
- adv.tình cờ; như một kết quả phụAs a secondary result, rather than the main purpose
Câu ví dụ
Incidentally, your scarf is still hanging by our door.
Tiện thể nói thêm, chiếc khăn của bạn vẫn đang treo ở cửa nhà chúng tôi.
Children may learn new vocabulary incidentally while watching educational programmes, even when language learning is not their main goal.
Trẻ em có thể tình cờ học thêm từ vựng mới khi xem các chương trình giáo dục, ngay cả khi học ngôn ngữ không phải mục tiêu chính.
Cụm từ thường gặp
- incidentally acquired — tiếp thu một cách tình cờ
- learn incidentally — học được một cách tình cờ
- mention incidentally — nhắc đến một cách tiện thể
Họ từ
incidental (adj.) · incident (n.)
Đồng nghĩa
by the way
💡 Ở đầu câu thường mang nghĩa tiện thể nói; không có nghĩa là tình cờ trong mọi ngữ cảnh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →