bulb

Anh /bʌlb/Mỹ /bʌlb/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ bulb

Nghĩa của bulb

  1. n.bóng đènA glass or plastic device that produces electric light.
  2. n.củ (thân ngầm của cây)A rounded underground plant part that stores food and grows shoots.

Câu ví dụ

The kitchen bulb failed while I was washing dishes.

Bóng đèn bếp bị hỏng khi tôi đang rửa bát.

Replacing traditional bulbs with energy-efficient alternatives can reduce household electricity consumption and lower long-term costs.

Thay bóng đèn truyền thống bằng loại tiết kiệm năng lượng có thể giảm lượng điện tiêu thụ trong hộ gia đình và hạ chi phí lâu dài.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

bulbous (adj.)

💡 Vừa chỉ bóng đèn, vừa chỉ củ của các loài cây như hành tây, thủy tiên.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← incidentallythicken →