bulb
Anh /bʌlb/Mỹ /bʌlb/
B2Đời sống
Nghĩa của bulb
- n.bóng đènA glass or plastic device that produces electric light.
- n.củ (thân ngầm của cây)A rounded underground plant part that stores food and grows shoots.
Câu ví dụ
The kitchen bulb failed while I was washing dishes.
Bóng đèn bếp bị hỏng khi tôi đang rửa bát.
Replacing traditional bulbs with energy-efficient alternatives can reduce household electricity consumption and lower long-term costs.
Thay bóng đèn truyền thống bằng loại tiết kiệm năng lượng có thể giảm lượng điện tiêu thụ trong hộ gia đình và hạ chi phí lâu dài.
Cụm từ thường gặp
- light bulb — bóng đèn
- change a bulb — thay bóng đèn
- energy-saving bulb — bóng đèn tiết kiệm điện
- plant bulbs — trồng củ
Họ từ
bulbous (adj.)
💡 Vừa chỉ bóng đèn, vừa chỉ củ của các loài cây như hành tây, thủy tiên.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →