thicken
Anh /ˈθɪkən/Mỹ /ˈθɪkən/
B2Đời sống
Nghĩa của thicken
- v.đặc lại; làm đặcTo become thicker, or make a liquid thicker.
- v.dày lên; làm dày lênTo become or make something thicker or denser.
Câu ví dụ
Add a little flour to thicken the mushroom sauce.
Cho thêm chút bột mì để nước sốt nấm đặc lại.
As coastal fog thickens, transport operators may need to reduce services to maintain passenger safety.
Khi sương mù ven biển dày lên, các đơn vị vận tải có thể phải giảm chuyến để bảo đảm an toàn cho hành khách.
Cụm từ thường gặp
- thicken a sauce — làm đặc nước sốt
- fog thickens — sương mù dày đặc hơn
- the plot thickens — tình hình ngày càng rối rắm
Họ từ
thick (adj.) · thickness (n.) · thickener (n.) · thickly (adv.)
Trái nghĩa
thin
💡 Có thể là ngoại động từ hoặc nội động từ: thicken soup; soup thickens.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →