capacity
Anh /kəˈpæsəti/Mỹ /kəˈpæsəti/
B2Kinh tế
Nghĩa của capacity
- n.sức chứa; dung tíchthe maximum amount something can hold or accommodate
- n.năng lực; công suấtthe ability or resources to do or produce something
- n.tư cách; chức vụa particular role in which someone acts
Câu ví dụ
This small lift has a capacity of six people.
Thang máy nhỏ này chở tối đa sáu người.
Investment in renewable energy can expand electricity generation capacity while reducing dependence on imported fossil fuels.
Đầu tư vào năng lượng tái tạo có thể mở rộng công suất phát điện đồng thời giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu.
Cụm từ thường gặp
- seating capacity — sức chứa chỗ ngồi
- production capacity — năng lực sản xuất
- capacity to learn — khả năng học hỏi
- in a professional capacity — với tư cách chuyên môn
💡 Khi nói về năng lực thì dùng capacity to do; khi nói về tư cách thì dùng in one's capacity as.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →