query

Anh /ˈkwɪəri/Mỹ /ˈkwɪri/

B2Công việc
Tranh minh họa từ query

Nghĩa của query

  1. n.câu hỏi; thắc mắcA question or request for information
  2. v.hỏi; chất vấnTo ask about something or question whether it is correct

Câu ví dụ

The receptionist answered my query about the swimming pool.

Nhân viên lễ tân đã trả lời thắc mắc của tôi về bể bơi.

Consumers should query unexpected charges on their bills rather than assume that automated payment systems are always accurate.

Người tiêu dùng nên thắc mắc về các khoản phí bất ngờ trên hóa đơn thay vì cho rằng hệ thống thanh toán tự động luôn chính xác.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

question, enquiry

💡 Khi là động từ, query có thể đi trực tiếp với khoản phí hoặc quyết định bị nghi ngờ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← capacitygaze →