gaze
Anh /ɡeɪz/Mỹ /ɡeɪz/
B2Đời sống
Nghĩa của gaze
- v.nhìn chăm chú; ngắm nhìnTo look steadily at something for a long time.
- n.ánh nhìn chăm chúA steady look directed at someone or something.
Câu ví dụ
Lina gazed at the moon through her bedroom window.
Lina ngắm trăng qua cửa sổ phòng ngủ.
Visitors often gaze at historic buildings, yet overlook the maintenance work required to preserve these cultural treasures.
Du khách thường ngắm nhìn các công trình lịch sử nhưng lại bỏ qua công việc bảo trì cần thiết để gìn giữ những di sản văn hóa này.
Cụm từ thường gặp
- gaze at — nhìn chăm chú vào
- gaze out of the window — nhìn ra ngoài cửa sổ
- meet someone's gaze — chạm ánh mắt ai đó
- avert one's gaze — ngoảnh mặt đi
Đồng nghĩa
stare
💡 Động từ thường đi với at; nhìn lâu hơn glance nhưng thường nhẹ nhàng hơn stare.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →